Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
winkle out


verb
1. force from a place or position
- The committee winkled out the unqualified candidates
Hypernyms:
remove
Verb Frames:
- Somebody ----s somebody
- Something ----s somebody
2. remove or displace from a position
Syn:
winkle
Hypernyms:
bring out, get out
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Somebody ----s somebody


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.